Máy chữ tiếng Hàn là gì?
"máy chữ" trong tiếng Hàn là 타자기 (danh từ).
타자기 Danh từ
tajagi打字機 · Hán Việt: ĐẢ TỰ CƠCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy chữ, máy đánh chữ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy chữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy chữ tiếng Hàn là gì?
"máy chữ" trong tiếng Hàn là 타자기 (tajagi) (danh từ).