TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Máy hình tiếng Hàn là gì?

"máy hình" trong tiếng Hàn là 카메라 (danh từ), 사진기 (danh từ).

카메라 Danh từ

kameraSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, ca-mê-ra.

Xem đầy đủ từ "카메라": romaja, Hán Việt, cách chia →

사진기 Danh từ

sajin'gi寫眞機Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.

Xem đầy đủ từ "사진기": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy hình tiếng Hàn là gì?

"máy hình" trong tiếng Hàn là 카메라 (kamera) (danh từ), 사진기 (sajin'gi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.