TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Môi trường sống tiếng Hàn là gì?

"môi trường sống" trong tiếng Hàn là 환경 (danh từ), 생활환경 (danh từ).

환경 Danh từ

hwan'gyeong環境 · Hán Việt: HOÀN CẢNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môi sinh, môi trường sống.

Xem đầy đủ từ "환경": romaja, Hán Việt, cách chia →

생활환경 Danh từ

saenghwalhwangyeong生活環境 · Hán Việt: SINH HOẠT HOÀN CẢNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môi trường sống.

Xem đầy đủ từ "생활환경": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Môi trường sống tiếng Hàn là gì?

"môi trường sống" trong tiếng Hàn là 환경 (hwan'gyeong) (danh từ), 생활환경 (saenghwalhwangyeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.