Môi trường sống tiếng Hàn là gì?
"môi trường sống" trong tiếng Hàn là 환경 (danh từ), 생활환경 (danh từ).
환경 Danh từ
hwan'gyeong環境 · Hán Việt: HOÀN CẢNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môi sinh, môi trường sống.
생활환경 Danh từ
saenghwalhwangyeong生活環境 · Hán Việt: SINH HOẠT HOÀN CẢNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môi trường sống.
Câu hỏi thường gặp
Môi trường sống tiếng Hàn là gì?
"môi trường sống" trong tiếng Hàn là 환경 (hwan'gyeong) (danh từ), 생활환경 (saenghwalhwangyeong) (danh từ).