Mập tiếng Hàn là gì?
"mập" trong tiếng Hàn là 뚱뚱하다 (tính từ).
뚱뚱하다 Tính từ
ttungttunghadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mập, béo, béo phì.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mập tiếng Hàn là gì?
"mập" trong tiếng Hàn là 뚱뚱하다 (ttungttunghada) (tính từ).