Mặt trời tiếng Hàn là gì?
"mặt trời" trong tiếng Hàn là 해 (danh từ), 태양 (danh từ).
해 Danh từ
haeSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt Trời.
태양 Danh từ
taeyang太陽 · Hán Việt: THÁI DƯƠNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt Trời.
Câu hỏi thường gặp
Mặt trời tiếng Hàn là gì?
"mặt trời" trong tiếng Hàn là 해 (hae) (danh từ), 태양 (taeyang) (danh từ).