TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mọi người tiếng Hàn là gì?

"mọi người" trong tiếng Hàn là 모두 (danh từ), 여러분 (danh từ).

모두 Danh từ

moduSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất cả, mọi người.

  • 모두한테 말해. Bảo mọi người đi.
  • 모두들 기다렸어. Mọi người đã đợi.

Xem đầy đủ từ "모두": romaja, Hán Việt, cách chia →

여러분 Danh từ

yeoreobunSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các bạn, quý vị, mọi người (khi nói với nhiều người).

  • 여러분, 안녕하십니까! Chào mọi người!
  • 여러분, 안녕하세요! Chào mọi người!

Xem đầy đủ từ "여러분": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mọi người tiếng Hàn là gì?

"mọi người" trong tiếng Hàn là 모두 (modu) (danh từ), 여러분 (yeoreobun) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.