Mong đợi tiếng Hàn là gì?
"mong đợi" trong tiếng Hàn là 기대하다 (động từ).
기대하다 Động từ
gidaehada期待하다 · Hán Việt: KỲ ĐÃITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mong đợi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mong đợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mong đợi tiếng Hàn là gì?
"mong đợi" trong tiếng Hàn là 기대하다 (gidaehada) (động từ).