Mua tiếng Hàn là gì?
"mua" trong tiếng Hàn là 사다 (động từ).
사다 Động từ
sadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mua.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mua tiếng Hàn là gì?
"mua" trong tiếng Hàn là 사다 (sada) (động từ).