TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Năng lực tiếng Hàn là gì?

"năng lực" trong tiếng Hàn là 능력 (danh từ), 실력 (danh từ).

능력 Danh từ

neungnyeok能力 · Hán Việt: NĂNG LỰCTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lực.

Xem đầy đủ từ "능력": romaja, Hán Việt, cách chia →

실력 Danh từ

sillyeok實力 · Hán Việt: THỰC LỰCTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực lực, năng lực, trình độ.

Xem đầy đủ từ "실력": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năng lực tiếng Hàn là gì?

"năng lực" trong tiếng Hàn là 능력 (neungnyeok) (danh từ), 실력 (sillyeok) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.