Nước chấm tiếng Hàn là gì?
"nước chấm" trong tiếng Hàn là 소스 (danh từ).
소스 Danh từ
soseuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xốt, nước chấm, tương.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước chấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước chấm tiếng Hàn là gì?
"nước chấm" trong tiếng Hàn là 소스 (soseu) (danh từ).