Nước ngoài tiếng Hàn là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Hàn là 외국 (danh từ), 해외 (danh từ).
외국 Danh từ
oeguk外國 · Hán Việt: NGOẠI QUỐCSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài.
해외 Danh từ
hae'oe海外 · Hán Việt: HẢI NGOẠITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài, hải ngoại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước ngoài tiếng Hàn là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Hàn là 외국 (oeguk) (danh từ), 해외 (hae'oe) (danh từ).