Nền tảng tiếng Hàn là gì?
"nền tảng" trong tiếng Hàn là 기초 (danh từ).
기초 Danh từ
gicho基礎 · Hán Việt: CƠ SỞTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền tảng, cơ sở.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nền tảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nền tảng tiếng Hàn là gì?
"nền tảng" trong tiếng Hàn là 기초 (gicho) (danh từ).