Nổi dậy tiếng Hàn là gì?
"nổi dậy" trong tiếng Hàn là 반란 (danh từ).
반란 Danh từ
ballan叛亂 · Hán Việt: PHẢN LOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi nghĩa, nổi dậy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nổi dậy tiếng Hàn là gì?
"nổi dậy" trong tiếng Hàn là 반란 (ballan) (danh từ).