TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nổi lên tiếng Hàn là gì?

"nổi lên" trong tiếng Hàn là 떠오르다 (động từ), 뜨다 (động từ).

떠오르다 Động từ

tteooreudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi lên, mọc lên (mặt trời); chợt nghĩ ra, hiện lên (trong đầu).

Xem đầy đủ từ "떠오르다": romaja, Hán Việt, cách chia →

뜨다 Động từ

tteudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi, nổi lên; mọc (mặt trời, mặt trăng).

Xem đầy đủ từ "뜨다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nổi lên tiếng Hàn là gì?

"nổi lên" trong tiếng Hàn là 떠오르다 (tteooreuda) (động từ), 뜨다 (tteuda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.