TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뜨다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tteuda [t͈ɯda̠] giọng máy của trình duyệt

뜨다 nghĩa là nổi, nổi lên, mở.

Nghĩa của 뜨다

Động từ

  1. Nổi, nổi lên; mọc (mặt trời, mặt trăng). (biên soạn)

Động từ

  1. Mở (mắt). (biên soạn)

Động từ

  1. Đan.

Cách chia của 뜨다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn떠요tteoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뜹니다tteumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi떠tteo
Quá khứ — lịch sự떴어요tteosseoyo
Quá khứ — trang trọng떴습니다tteotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뜨겠어요tteugesseoyo
Nối "và, rồi" -고뜨고tteugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ뜨는tteuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뜬다tteunda
Quá khứ — trần thuật떴다tteotda
Câu hỏi trang trọng뜹니까tteumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자뜨자tteuja
Mệnh lệnh thân mật떠라tteora
Mệnh lệnh trang trọng뜹시오tteupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서떠서tteoseo
"Vì…" -니까뜨니까tteunikka
"…nhưng" -지만뜨지만tteujiman
"Nếu…" -면뜨면tteumyeon
Mục đích "để…" -려고뜨려고tteuryeogo
Danh từ hoá -기뜨기tteugi
Định ngữ quá khứ뜬tteun
Định ngữ tương lai뜰tteul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뜨다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 뜨다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to float, to stay afloat (on water); to float (in/to the sky/air); (of a plane, helicopter, etc.) to take off; to rise, to come up; to bulge, to come off (of paper or wood stuck to a surface); to rise to fame; to become popular
  • Động từ to open (one's eyes)
  • Động từ to leave, to depart; to pass away
  • Động từ to copy, to model, to imitate (a pattern, drawing, etc.)
  • Động từ to scoop, to scoop up, to ladle; to slice (meat) in pieces
  • Tính từ to be slow; to be sluggish
  • Động từ to knit; to sew, to stitch
  • Động từ to cauterize with moxa
  • Động từ to spoil; to wither; to ferment

Câu hỏi thường gặp

뜨다 nghĩa là gì?

뜨다 (động từ) nghĩa là nổi, nổi lên, mở.

뜨다 đọc thế nào?

뜨다 đọc là tteuda (romaja), IPA [t͈ɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.