뜨다
뜨다 nghĩa là nổi, nổi lên, mở.
Nghĩa của 뜨다
Động từ
- Nổi, nổi lên; mọc (mặt trời, mặt trăng). (biên soạn)
Động từ
- Mở (mắt). (biên soạn)
Động từ
- Đan.
Cách chia của 뜨다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떠요tteoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뜹니다tteumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떠tteo |
| Quá khứ — lịch sự | 떴어요tteosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 떴습니다tteotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뜨겠어요tteugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뜨고tteugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뜨는tteuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뜬다tteunda |
| Quá khứ — trần thuật | 떴다tteotda |
| Câu hỏi trang trọng | 뜹니까tteumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뜨자tteuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 떠라tteora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뜹시오tteupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떠서tteoseo |
| "Vì…" -니까 | 뜨니까tteunikka |
| "…nhưng" -지만 | 뜨지만tteujiman |
| "Nếu…" -면 | 뜨면tteumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뜨려고tteuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뜨기tteugi |
| Định ngữ quá khứ | 뜬tteun |
| Định ngữ tương lai | 뜰tteul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뜨다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 뜨다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to float, to stay afloat (on water); to float (in/to the sky/air); (of a plane, helicopter, etc.) to take off; to rise, to come up; to bulge, to come off (of paper or wood stuck to a surface); to rise to fame; to become popular
- Động từ to open (one's eyes)
- Động từ to leave, to depart; to pass away
- Động từ to copy, to model, to imitate (a pattern, drawing, etc.)
- Động từ to scoop, to scoop up, to ladle; to slice (meat) in pieces
- Tính từ to be slow; to be sluggish
- Động từ to knit; to sew, to stitch
- Động từ to cauterize with moxa
- Động từ to spoil; to wither; to ferment
Câu hỏi thường gặp
뜨다 nghĩa là gì?
뜨다 (động từ) nghĩa là nổi, nổi lên, mở.
뜨다 đọc thế nào?
뜨다 đọc là tteuda (romaja), IPA [t͈ɯda̠].