Nội chiến tiếng Hàn là gì?
"nội chiến" trong tiếng Hàn là 내전 (danh từ).
내전 Danh từ
naejeon內戰 · Hán Việt: NỘI CHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội chiến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nội chiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nội chiến tiếng Hàn là gì?
"nội chiến" trong tiếng Hàn là 내전 (naejeon) (danh từ).