TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nội thành tiếng Hàn là gì?

"nội thành" trong tiếng Hàn là 시내 (danh từ), 도심 (danh từ).

시내 Danh từ

sinae市內 · Hán Việt: THỊ NỘITrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.

Xem đầy đủ từ "시내": romaja, Hán Việt, cách chia →

도심 Danh từ

dosim都心 · Hán Việt: ĐÔ TÂMCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.

Xem đầy đủ từ "도심": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nội thành tiếng Hàn là gì?

"nội thành" trong tiếng Hàn là 시내 (sinae) (danh từ), 도심 (dosim) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.