TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngày nghỉ tiếng Hàn là gì?

"ngày nghỉ" trong tiếng Hàn là 휴일 (danh từ), 휴가 (danh từ).

휴일 Danh từ

hyuil休日 · Hán Việt: HƯU NHẬTSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày nghỉ, ngày lễ.

Xem đầy đủ từ "휴일": romaja, Hán Việt, cách chia →

휴가 Danh từ

hyuga休暇Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày nghỉ.

Xem đầy đủ từ "휴가": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày nghỉ tiếng Hàn là gì?

"ngày nghỉ" trong tiếng Hàn là 휴일 (hyuil) (danh từ), 휴가 (hyuga) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.