TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngày sinh tiếng Hàn là gì?

"ngày sinh" trong tiếng Hàn là 생일 (danh từ).

생일 Danh từ

saeng'il生日 · Hán Việt: SINH NHẬTSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh nhật, ngày sinh.

  • 오늘은 6월 18일, Muiriel의 생일입니다! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!

Xem đầy đủ từ "생일": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày sinh tiếng Hàn là gì?

"ngày sinh" trong tiếng Hàn là 생일 (saeng'il) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.