Ngày sinh tiếng Hàn là gì?
"ngày sinh" trong tiếng Hàn là 생일 (danh từ).
생일 Danh từ
saeng'il生日 · Hán Việt: SINH NHẬTSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh nhật, ngày sinh.
- 오늘은 6월 18일, Muiriel의 생일입니다! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngày sinh tiếng Hàn là gì?
"ngày sinh" trong tiếng Hàn là 생일 (saeng'il) (danh từ).