Người hâm mộ tiếng Hàn là gì?
"người hâm mộ" trong tiếng Hàn là 팬 (danh từ).
팬 Danh từ
paenTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hâm mộ (fan); quạt máy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người hâm mộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người hâm mộ tiếng Hàn là gì?
"người hâm mộ" trong tiếng Hàn là 팬 (paen) (danh từ).