TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Người múa tiếng Hàn là gì?

"người múa" trong tiếng Hàn là 무용가 (danh từ).

무용가 Danh từ

muyongga舞踊家 · Hán Việt: VŨ DŨNG GIACao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhảy, người múa, người khiêu vũ, vũ công.

Xem đầy đủ từ "무용가": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người múa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người múa tiếng Hàn là gì?

"người múa" trong tiếng Hàn là 무용가 (muyongga) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.