TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nghị sĩ tiếng Hàn là gì?

"nghị sĩ" trong tiếng Hàn là 국회의원 (danh từ).

국회의원 Danh từ

gukhoe'uiwon國會議員 · Hán Việt: QUỐC HỘI NGHỊ VIÊNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại biểu quốc hội, nghị sĩ.

Xem đầy đủ từ "국회의원": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghị sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghị sĩ tiếng Hàn là gì?

"nghị sĩ" trong tiếng Hàn là 국회의원 (gukhoe'uiwon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.