Nguyên liệu tiếng Hàn là gì?
"nguyên liệu" trong tiếng Hàn là 원료 (danh từ), 재료 (danh từ).
원료 Danh từ
wollyo原料 · Hán Việt: NGUYÊN LIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên liệu.
재료 Danh từ
jaeryo材料 · Hán Việt: TÀI LIỆUTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên liệu, vật liệu.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên liệu tiếng Hàn là gì?
"nguyên liệu" trong tiếng Hàn là 원료 (wollyo) (danh từ), 재료 (jaeryo) (danh từ).