TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhà văn tiếng Hàn là gì?

"nhà văn" trong tiếng Hàn là 작가 (danh từ), 저자 (danh từ), 필자 (danh từ).

작가 Danh từ

jakga作家 · Hán Việt: TÁC GIATrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác giả, nhà văn; nghệ sĩ (sáng tác).

Xem đầy đủ từ "작가": romaja, Hán Việt, cách chia →

저자 Danh từ

jeoja著者Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà văn.

Xem đầy đủ từ "저자": romaja, Hán Việt, cách chia →

필자 Danh từ

pilja筆者 · Hán Việt: BÚT GIẢCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà văn.

Xem đầy đủ từ "필자": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà văn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà văn tiếng Hàn là gì?

"nhà văn" trong tiếng Hàn là 작가 (jakga) (danh từ), 저자 (jeoja) (danh từ), 필자 (pilja) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.