TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhánh tiếng Hàn là gì?

"nhánh" trong tiếng Hàn là 줄기 (danh từ), 나뭇가지 (danh từ).

줄기 Danh từ

julgiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cành, nhánh.

Xem đầy đủ từ "줄기": romaja, Hán Việt, cách chia →

나뭇가지 Danh từ

namutgajiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cành, nhánh.

Xem đầy đủ từ "나뭇가지": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhánh tiếng Hàn là gì?

"nhánh" trong tiếng Hàn là 줄기 (julgi) (danh từ), 나뭇가지 (namutgaji) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.