TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhân loại tiếng Hàn là gì?

"nhân loại" trong tiếng Hàn là 인류 (danh từ), 인간 (danh từ).

인류 Danh từ

illyu人類 · Hán Việt: NHÂN LOẠICao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân loại, loài người.

  • 넌 인류의 마지막 희망이야. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.

Xem đầy đủ từ "인류": romaja, Hán Việt, cách chia →

인간 Danh từ

in'gan人間 · Hán Việt: NHÂN GIANTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân loại.

  • 인간은 자연의 일부입니다. Nhân loại là một phần của tự nhiên.

Xem đầy đủ từ "인간": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân loại tiếng Hàn là gì?

"nhân loại" trong tiếng Hàn là 인류 (illyu) (danh từ), 인간 (in'gan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.