Nhạt tiếng Hàn là gì?
"nhạt" trong tiếng Hàn là 밝다 (tính từ), 싱겁다 (tính từ).
밝다 Tính từ
bakdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạt.
싱겁다 Tính từ
singgeopdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạt, nhạt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhạt tiếng Hàn là gì?
"nhạt" trong tiếng Hàn là 밝다 (bakda) (tính từ), 싱겁다 (singgeopda) (tính từ).