TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhất tiếng Hàn là gì?

"nhất" trong tiếng Hàn là 가장 (phó từ), 제일 (phó từ).

가장 Phó từ

gajangSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất.

  • 부르즈 칼리파는 현재 세계에서 가장 큰 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
  • 부르즈 할리파는 현재 세계에서 가장 높은 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

Xem đầy đủ từ "가장": romaja, Hán Việt, cách chia →

제일 Phó từ

jeil第一 · Hán Việt: ĐỆ NHẤTSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất.

  • 뭐가 제일 무서워? Điều gì khiến bạn sợ nhất?
  • 겨울은 내가 제일 좋아하는 계절이다. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.

Xem đầy đủ từ "제일": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhất tiếng Hàn là gì?

"nhất" trong tiếng Hàn là 가장 (gajang) (phó từ), 제일 (jeil) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.