TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhanh lên tiếng Hàn là gì?

"nhanh lên" trong tiếng Hàn là 어서 (phó từ), 서두르다 (động từ).

어서 Phó từ

eoseoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mau, nhanh lên; (mời) xin mời (어서 오세요: xin mời vào).

Xem đầy đủ từ "어서": romaja, Hán Việt, cách chia →

서두르다 Động từ

seodureudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mau lên, nhanh lên, vội lên.

Xem đầy đủ từ "서두르다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhanh lên tiếng Hàn là gì?

"nhanh lên" trong tiếng Hàn là 어서 (eoseo) (phó từ), 서두르다 (seodureuda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.