Nhiệt độ tiếng Hàn là gì?
"nhiệt độ" trong tiếng Hàn là 온도 (danh từ), 기온 (danh từ).
온도 Danh từ
ondo溫度 · Hán Việt: ÔN ĐỘTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệt độ.
기온 Danh từ
gion氣溫 · Hán Việt: KHÍ ÔNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệt độ (không khí).
Câu hỏi thường gặp
Nhiệt độ tiếng Hàn là gì?
"nhiệt độ" trong tiếng Hàn là 온도 (ondo) (danh từ), 기온 (gion) (danh từ).