TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nuôi tiếng Hàn là gì?

"nuôi" trong tiếng Hàn là 기르다 (động từ), 키우다 (động từ).

기르다 Động từ

gireudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi, nuôi dưỡng; trồng (cây); để (tóc, râu) dài.

Xem đầy đủ từ "기르다": romaja, Hán Việt, cách chia →

키우다 Động từ

kiudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi.

Xem đầy đủ từ "키우다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nuôi tiếng Hàn là gì?

"nuôi" trong tiếng Hàn là 기르다 (gireuda) (động từ), 키우다 (kiuda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.