Nuôi tiếng Hàn là gì?
"nuôi" trong tiếng Hàn là 기르다 (động từ), 키우다 (động từ).
기르다 Động từ
gireudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi, nuôi dưỡng; trồng (cây); để (tóc, râu) dài.
키우다 Động từ
kiudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi.
Câu hỏi thường gặp
Nuôi tiếng Hàn là gì?
"nuôi" trong tiếng Hàn là 기르다 (gireuda) (động từ), 키우다 (kiuda) (động từ).