기르다
기르다 nghĩa là nuôi.
Nghĩa của 기르다
Động từ
- Nuôi.
Cách chia của 기르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 길러요gilleoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 기릅니다gireumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 길러gilleo |
| Quá khứ — lịch sự | 길렀어요gilleosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 길렀습니다gilleotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 기르겠어요gireugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 기르고gireugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 기르는gireuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 기른다gireunda |
| Quá khứ — trần thuật | 길렀다gilleotda |
| Câu hỏi trang trọng | 기릅니까gireumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 기르자gireuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 길러라gilleora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 기릅시오gireupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 길러서gilleoseo |
| "Vì…" -니까 | 기르니까gireunikka |
| "…nhưng" -지만 | 기르지만gireujiman |
| "Nếu…" -면 | 기르면gireumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 기르려고gireuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 기르기gireugi |
| Định ngữ quá khứ | 기른gireun |
| Định ngữ tương lai | 기를gireul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기르다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow, raise, breed, cultivate, foster, nurse, bring up; to build up, to develop
Câu hỏi thường gặp
기르다 nghĩa là gì?
기르다 (động từ) nghĩa là nuôi.
기르다 đọc thế nào?
기르다 đọc là gireuda (romaja), IPA [kiɾɯda̠].