TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기르다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gireuda [kiɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

기르다 nghĩa là nuôi.

Nghĩa của 기르다

Động từ

  1. Nuôi.

Cách chia của 기르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn길러요gilleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở기릅니다gireumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi길러gilleo
Quá khứ — lịch sự길렀어요gilleosseoyo
Quá khứ — trang trọng길렀습니다gilleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기르겠어요gireugesseoyo
Nối "và, rồi" -고기르고gireugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ기르는gireuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký기른다gireunda
Quá khứ — trần thuật길렀다gilleotda
Câu hỏi trang trọng기릅니까gireumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자기르자gireuja
Mệnh lệnh thân mật길러라gilleora
Mệnh lệnh trang trọng기릅시오gireupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서길러서gilleoseo
"Vì…" -니까기르니까gireunikka
"…nhưng" -지만기르지만gireujiman
"Nếu…" -면기르면gireumyeon
Mục đích "để…" -려고기르려고gireuryeogo
Danh từ hoá -기기르기gireugi
Định ngữ quá khứ기른gireun
Định ngữ tương lai기를gireul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기르다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow, raise, breed, cultivate, foster, nurse, bring up; to build up, to develop

Câu hỏi thường gặp

기르다 nghĩa là gì?

기르다 (động từ) nghĩa là nuôi.

기르다 đọc thế nào?

기르다 đọc là gireuda (romaja), IPA [kiɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.