Píc-níc tiếng Hàn là gì?
"píc-níc" trong tiếng Hàn là 소풍 (danh từ).
소풍 Danh từ
sopung逍風 · Hán Việt: TIÊU PHONGSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dã ngoại, píc-níc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "píc-níc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Píc-níc tiếng Hàn là gì?
"píc-níc" trong tiếng Hàn là 소풍 (sopung) (danh từ).