TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피크닉

pikeunik [pʰikxɯnik̚] giọng máy của trình duyệt

피크닉 nghĩa là dã ngoại, píc-níc.

Nghĩa của 피크닉

Danh từ

  1. Dã ngoại, píc-níc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피크닉

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ picnic

Câu hỏi thường gặp

피크닉 nghĩa là gì?

피크닉 (danh từ) nghĩa là dã ngoại, píc-níc.

피크닉 đọc thế nào?

피크닉 đọc là pikeunik (romaja), IPA [pʰikxɯnik̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.