TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Pháp luân công tiếng Hàn là gì?

"pháp luân công" trong tiếng Hàn là 법륜공 (danh từ).

법륜공 Danh từ

beomnyun'gong法輪功 · Hán Việt: PHÁP LUÂN CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp Luân Công, Pháp Luân Đại Pháp.

Xem đầy đủ từ "법륜공": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp luân công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháp luân công tiếng Hàn là gì?

"pháp luân công" trong tiếng Hàn là 법륜공 (beomnyun'gong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.