TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Pháp quan tiếng Hàn là gì?

"pháp quan" trong tiếng Hàn là 법관 (danh từ).

법관 Danh từ

beopgwan法官 · Hán Việt: PHÁP QUAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tòa, pháp quan.

Xem đầy đủ từ "법관": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháp quan tiếng Hàn là gì?

"pháp quan" trong tiếng Hàn là 법관 (beopgwan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.