Phát sinh tiếng Hàn là gì?
"phát sinh" trong tiếng Hàn là 생기다 (động từ).
생기다 Động từ
saenggidaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có, phát sinh, nảy sinh (việc, bạn, tiền); trông (như thế nào): 잘생기다 — đẹp trai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát sinh tiếng Hàn là gì?
"phát sinh" trong tiếng Hàn là 생기다 (saenggida) (động từ).