Phát thanh viên tiếng Hàn là gì?
"phát thanh viên" trong tiếng Hàn là 아나운서 (danh từ), 진행자 (danh từ).
아나운서 Danh từ
anaunseoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát thanh viên.
진행자 Danh từ
jinhaengja進行者Cao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát thanh viên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát thanh viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát thanh viên tiếng Hàn là gì?
"phát thanh viên" trong tiếng Hàn là 아나운서 (anaunseo) (danh từ), 진행자 (jinhaengja) (danh từ).