Phía bên kia tiếng Hàn là gì?
"phía bên kia" trong tiếng Hàn là 너머 (danh từ).
너머 Danh từ
neomeoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía bên kia (산 너머 — bên kia núi).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía bên kia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phía bên kia tiếng Hàn là gì?
"phía bên kia" trong tiếng Hàn là 너머 (neomeo) (danh từ).