TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phòng thí nghiệm tiếng Hàn là gì?

"phòng thí nghiệm" trong tiếng Hàn là 연구실 (danh từ).

연구실 Danh từ

yeon'gusil硏究室Cao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng thí nghiệm.

Xem đầy đủ từ "연구실": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng thí nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng thí nghiệm tiếng Hàn là gì?

"phòng thí nghiệm" trong tiếng Hàn là 연구실 (yeon'gusil) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.