Phôi thai tiếng Hàn là gì?
"phôi thai" trong tiếng Hàn là 태아 (danh từ).
태아 Danh từ
taea胎兒 · Hán Việt: THAI NHICao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phôi, phôi thai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phôi thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phôi thai tiếng Hàn là gì?
"phôi thai" trong tiếng Hàn là 태아 (taea) (danh từ).