Phú nông tiếng Hàn là gì?
"phú nông" trong tiếng Hàn là 부농 (danh từ).
부농 Danh từ
bunong富農 · Hán Việt: PHÚ NÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phú nông, cu-lắc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phú nông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phú nông tiếng Hàn là gì?
"phú nông" trong tiếng Hàn là 부농 (bunong) (danh từ).