TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쿨라크

kullakeu [kʰuɭɭa̠kxɯ] giọng máy của trình duyệt

쿨라크 nghĩa là phú nông, cu-lắc.

Nghĩa của 쿨라크

Danh từ

lịch sử
  1. Phú nông, cu-lắc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쿨라크

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kulak

Câu hỏi thường gặp

쿨라크 nghĩa là gì?

쿨라크 (danh từ) nghĩa là phú nông, cu-lắc.

쿨라크 đọc thế nào?

쿨라크 đọc là kullakeu (romaja), IPA [kʰuɭɭa̠kxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.