Pha lê tiếng Hàn là gì?
"pha lê" trong tiếng Hàn là 수정 (danh từ).
수정 Danh từ
sujeong水晶 · Hán Việt: THỦY TINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pha lê.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha lê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pha lê tiếng Hàn là gì?
"pha lê" trong tiếng Hàn là 수정 (sujeong) (danh từ).