Quà tiếng Hàn là gì?
"quà" trong tiếng Hàn là 선물 (danh từ).
선물 Danh từ
seonmul膳物 · Hán Việt: THIỆN VẬTSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quà tiếng Hàn là gì?
"quà" trong tiếng Hàn là 선물 (seonmul) (danh từ).