TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quạt tiếng Hàn là gì?

"quạt" trong tiếng Hàn là 팬 (danh từ), 부채 (danh từ).

팬 Danh từ

paenTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạt, quạt máy.

Xem đầy đủ từ "팬": romaja, Hán Việt, cách chia →

부채 Danh từ

buchaeCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạt, quạt tay.

Xem đầy đủ từ "부채": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quạt tiếng Hàn là gì?

"quạt" trong tiếng Hàn là 팬 (paen) (danh từ), 부채 (buchae) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.