Quần áo tây tiếng Hàn là gì?
"quần áo tây" trong tiếng Hàn là 양복 (danh từ), 정장 (danh từ).
양복 Danh từ
yangbok洋服 · Hán Việt: DƯƠNG PHỤCSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âu phục, quần áo tây, com lê.
정장 Danh từ
jeongjang正裝 · Hán Việt: CHÍNH TRANGCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âu phục, quần áo tây, com lê.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần áo tây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần áo tây tiếng Hàn là gì?
"quần áo tây" trong tiếng Hàn là 양복 (yangbok) (danh từ), 정장 (jeongjang) (danh từ).