TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quốc táng tiếng Hàn là gì?

"quốc táng" trong tiếng Hàn là 국장 (danh từ).

국장 Danh từ

gukjang國葬 · Hán Việt: QUỐC TÁNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc táng, quốc tang.

Xem đầy đủ từ "국장": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc táng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quốc táng tiếng Hàn là gì?

"quốc táng" trong tiếng Hàn là 국장 (gukjang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.