TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quốc tịch tiếng Hàn là gì?

"quốc tịch" trong tiếng Hàn là 국적 (danh từ).

국적 Danh từ

gukjeok國籍 · Hán Việt: QUỐC TỊCHCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc tịch.

  • 나는 베트남에 살고 있고, 국적은 베트남이야. Tôi sống ở Việt Nam và quốc tịch của tôi là người Việt Nam.

Xem đầy đủ từ "국적": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc tịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quốc tịch tiếng Hàn là gì?

"quốc tịch" trong tiếng Hàn là 국적 (gukjeok) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.