Quỹ đạo tiếng Hàn là gì?
"quỹ đạo" trong tiếng Hàn là 궤도 (danh từ).
궤도 Danh từ
gwedo軌道 · Hán Việt: QUỸ ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quỹ đạo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quỹ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quỹ đạo tiếng Hàn là gì?
"quỹ đạo" trong tiếng Hàn là 궤도 (gwedo) (danh từ).